Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断流 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànliú] 1. khô; cạn (sông)。河床中水流断绝;水流不再接续。
2. ngăn nước。截断水流;断绝水流。
2. ngăn nước。截断水流;断绝水流。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 断流 Tìm thêm nội dung cho: 断流
