Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方向盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngxiàngpán] tay lái; vô-lăng; bánh lái (ô tô, tàu thuỷ)。轮船、汽车等的操纵行驶方向的轮状装置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 方向盘 Tìm thêm nội dung cho: 方向盘
