Từ: 方程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方程 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngchéng] phương trình。含有未知数的等式,如x + 1 = 3, x +1 = y + 2。也叫方程式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
方程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方程 Tìm thêm nội dung cho: 方程