Từ: 旁门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁门:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 旁 • 门

Nghĩa của 旁门 trong tiếng Trung hiện đại:

[pángmén] cửa bên; cửa ngách; cửa hông。(旁门儿)正门旁边的或整个建筑物侧面的门。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng旁:bàng quang
bường旁:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng旁:bầng bầng (bốc nóng)
bừng旁:đỏ bừng; tưng bừng
phàng旁:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon门:mon men
môn门:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
旁门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁门 Tìm thêm nội dung cho: 旁门