Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁门 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángmén] cửa bên; cửa ngách; cửa hông。(旁门儿)正门旁边的或整个建筑物侧面的门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 旁门 Tìm thêm nội dung cho: 旁门
