Từ: 日常 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日常:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 日 • 常

Nghĩa của 日常 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìcháng] hằng ngày; thường ngày。属于平时的。
日常生活
cuộc sống hằng ngày
日常工作
công việc hằng ngày
日常用品
vật dụng hằng ngày

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn常:sàn nhà
thường常:bình thường
xàng常: 
日常 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日常 Tìm thêm nội dung cho: 日常