Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏花 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnhuā] mờ; mắt mờ; hoa mắt (thường chỉ người già)。(眼光)模糊(多指老年人)。
老眼昏花。
già cả mắt mờ
老眼昏花。
già cả mắt mờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 昏花 Tìm thêm nội dung cho: 昏花
