Từ: 晚娘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚娘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晚 • 娘

Nghĩa của 晚娘 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnniáng] mẹ kế; mẹ ghẻ; dì ghẻ。继母。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn晚:chiều muộn; muộn màng
vãn晚:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘

nàng娘:nàng dâu
nương娘:nương tử
nường娘:nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương
晚娘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚娘 Tìm thêm nội dung cho: 晚娘