Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚娘 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnniáng] mẹ kế; mẹ ghẻ; dì ghẻ。继母。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |

Tìm hình ảnh cho: 晚娘 Tìm thêm nội dung cho: 晚娘
