Từ: 晚景 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚景:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晚 • 景

Nghĩa của 晚景 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnjǐng] 1. cảnh đêm; cảnh chiều。傍晚的景色。
2. cảnh già。晚年的 景况。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn晚:chiều muộn; muộn màng
vãn晚:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 景

cảnh景:cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh
khảnh景:mảnh khảnh
kiểng景:chậu kiểng
kẻng景:đánh kẻng, gõ kẻng
ngoảnh景:ngoảnh lại
ngảnh景:ngảnh lại
晚景 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚景 Tìm thêm nội dung cho: 晚景