Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚景 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnjǐng] 1. cảnh đêm; cảnh chiều。傍晚的景色。
2. cảnh già。晚年的 景况。
2. cảnh già。晚年的 景况。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 晚景 Tìm thêm nội dung cho: 晚景
