Từ: 晚近 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚近:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晚 • 近

Nghĩa của 晚近 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnjìn] gần đây (những năm)。最近若干年来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn晚:chiều muộn; muộn màng
vãn晚:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 近

cận近:cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị
cặn近:cặn kẽ
gàn近:gàn dở
gần近:gần gũi
晚近 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚近 Tìm thêm nội dung cho: 晚近