Cao su chống va đập cửa

Từ: 晤谈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晤谈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晤谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùtán] gặp nhau trò chuyện。见面谈话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晤

cữ:cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)
ngộ:ngộ đàm, ngộ diện (gặp để phỏng vấn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo
晤谈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晤谈 Tìm thêm nội dung cho: 晤谈