Từ: 最好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 最好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 最好 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuìhǎo] 1. hay nhất; giỏi nhất。胜过所有的人和物。
2. tốt nhất; cực tốt。最佳,好到极点。
煮咖啡的最好方法。
phương pháp pha cà phê ngon nhất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 最

tíu:tíu tít
túi: 
tếu:nói tếu; sưng tếu
tối:tối đa
tụi:tụi chúng nó

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
最好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 最好 Tìm thêm nội dung cho: 最好