Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 最好 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìhǎo] 1. hay nhất; giỏi nhất。胜过所有的人和物。
2. tốt nhất; cực tốt。最佳,好到极点。
煮咖啡的最好方法。
phương pháp pha cà phê ngon nhất
2. tốt nhất; cực tốt。最佳,好到极点。
煮咖啡的最好方法。
phương pháp pha cà phê ngon nhất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 最
| tíu | 最: | tíu tít |
| túi | 最: | |
| tếu | 最: | nói tếu; sưng tếu |
| tối | 最: | tối đa |
| tụi | 最: | tụi chúng nó |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 最好 Tìm thêm nội dung cho: 最好
