Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 期求 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīqiú] mong muốn; hy vọng đạt được; kỳ vọng。希望得到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 期求 Tìm thêm nội dung cho: 期求
