Từ: 未婚妻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 未婚妻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 未婚妻 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèihūnqī] vợ chưa cưới; vị hôn thê。已经订婚尚未结婚的妻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 未

mùi:giờ mùi
vị:vị thành niên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻

thê:thê thiếp
thế:thế (thê tử)
未婚妻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 未婚妻 Tìm thêm nội dung cho: 未婚妻