Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本原 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnyuán] 名
bản nguyên; nguyên nhân đầu tiên (Về mặt triết học chỉ thực thể cơ sở nhất cấu thành thế giới hoặc căn nguyên đầu tiên của tất cả sự vật)。哲学上指一切事物的最初根源或构成世界的最根本实体。
bản nguyên; nguyên nhân đầu tiên (Về mặt triết học chỉ thực thể cơ sở nhất cấu thành thế giới hoặc căn nguyên đầu tiên của tất cả sự vật)。哲学上指一切事物的最初根源或构成世界的最根本实体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |

Tìm hình ảnh cho: 本原 Tìm thêm nội dung cho: 本原
