Chữ 㬃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬃:

㬃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬃

㬃

Chiết tự chữ 㬃

[]

U+3B03, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tai2;
Việt bính: toi4;

㬃

Nghĩa Trung Việt của từ 㬃


Chữ gần giống với 㬃:

㬁, 㬂, 㬃, 㬄, 㬅, 㬆, 㬇, 㬈, 㬉, 㬊, 㬋, 㬌, 暄, 暇, 暈, 暉, 暋, 暌, 暍, 暐, 暖, 暗, 暘, 暈, 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 㬃

Tự hình:

Tự hình chữ 㬃 Tự hình chữ 㬃 Tự hình chữ 㬃 Tự hình chữ 㬃

㬃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬃 Tìm thêm nội dung cho: 㬃