ung thũng, ủng thũng
Gồ ghề, lồi lõm. § Cũng viết là 擁腫. ◇Trang Tử 莊子:
Ngô hữu đại thụ, nhân vị chi xư. Kì đại bổn ủng thũng nhi bất trúng thằng mặc, kì tiểu chi quyển khúc nhi bất trúng quy củ. Lập chi đồ, tượng giả bất cố
吾有大樹, 人謂之樗. 其大本臃腫而不中繩墨, 其小枝卷曲而不中規矩. 立之塗, 匠者不顧 (Tiêu dao du 逍遙遊) Tôi có cây lớn, người ta gọi nó là cây xư. Gốc lớn nó xù xì, lồi lõm, không đúng dây mực, cành nhỏ nó khùng khoèo không đúng khuôn mẫu. Nó đứng bên đường, thợ mộc không thèm ngó.Nhọt độc, ung thư. ◇Chiến quốc sách 戰國策:
Nhân chi sở dĩ thiện Biển Thước giả, vi hữu ung thũng dã
人之所以善扁鵲者, 為有臃腫也 (Hàn sách tam 韓策三) Người ta sở dĩ ưa thích Biển Thước, đó là vì có nhọt độc trong người vậy.Hình dung vật thể thô lớn, nặng nề, kềnh càng. ◇Hà Tốn 何遜:
Dĩ như ung thũng mộc, Phục tự phiêu diêu bồng
已如臃腫木, 復似飄颻蓬 (Dạ mộng cố nhân 夜夢故人).Hình dung thân thể hoặc quần áo thô kệch, to lớn, chuyển động chậm chạp. ◇Nhị thập niên mục đổ chi quái hiện trạng 二十年目睹之怪現狀:
Đương đầu na nhân, sanh đắc ung thũng phì bàn, thần thượng trưởng liễu kỉ căn bát tự thử tu
當頭那人, 生得臃腫肥胖, 脣上長了幾根八字鼠鬚 (Đệ lục thập nhị hồi). § Cũng viết là
ung thũng
擁腫.Nói về văn chương, thư pháp... thô tháo, vụng về. ◇Lí Đông Dương 李東陽:
Thế nhân học Đỗ, vị đắc kì hùng kiện, nhi dĩ thất chi thô suất; vị đắc kì thâm hậu, nhi dĩ thất chi ung thũng
世人學杜, 未得其雄健, 而已失之粗率; 未得其深厚, 而已失之臃腫 (Lộc Đường thi thoại 麓堂詩話).
Nghĩa của 臃肿 trong tiếng Trung hiện đại:
身躯臃肿,步子缓慢。
thân hình béo phệ, bước đi chậm chạp.
2. cồng kềnh; cồng kềnh khó điều khiển。比喻机构庞大,调度不灵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臃
| ung | 臃: | ung sũng |
| ủng | 臃: | ủng (mập; nhiều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腫
| sõng | 腫: | |
| sũng | 腫: | sũng nước |
| thuỗn | 腫: | thuỗn mặt |
| thõng | 腫: | buông thõng |
| thũng | 腫: | thũng (mụn nhọt) |
| thủng | 腫: | lỗ thủng |

Tìm hình ảnh cho: 臃腫 Tìm thêm nội dung cho: 臃腫
