Cao su chống va đập cửa

Chữ 憱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 憱

1. 憱 cấu thành từ 2 chữ: 心, 就
  • tim, tâm, tấm
  • tựu
  • 2. 憱 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 就
  • tâm
  • tựu
  • Nghĩa của 憱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cù] Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 16
    Hán Việt: XÚC
    áy náy; không yên; băn khoăn。心里不安的样子。
    憱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憱 Tìm thêm nội dung cho: 憱