Chữ 䛊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛊, chiết tự chữ THỨC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䛊:

䛊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛊

䛊

Chiết tự chữ 䛊

[]

U+46CA, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: ;

䛊

Nghĩa Trung Việt của từ 䛊


thức, như "học thức, nhận thức" (gdhn)

Chữ gần giống với 䛊:

䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,

Chữ gần giống 䛊

Tự hình:

Tự hình chữ 䛊 Tự hình chữ 䛊 Tự hình chữ 䛊 Tự hình chữ 䛊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䛊

thức䛊:học thức, nhận thức
䛊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛊 Tìm thêm nội dung cho: 䛊