Chữ 灒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 灒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 灒

1. 灒 cấu thành từ 2 chữ: 水, 贊
  • thuỷ, thủy
  • tán
  • 2. 灒 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 贊
  • thuỷ, thủy
  • tán
  • []

    U+7052, tổng 22 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan4;
    Việt bính: zaan3 zaan6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 灒


    Nghĩa của 灒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zàn]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 22
    Hán Việt: TIỄN
    bắn; toé。溅。
    灒了一身水。
    toé nước ướt cả người

    Chữ gần giống với 灒:

    , , , , , 𤅉,

    Dị thể chữ 灒

    𪷽,

    Chữ gần giống 灒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 灒 Tự hình chữ 灒 Tự hình chữ 灒 Tự hình chữ 灒

    灒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 灒 Tìm thêm nội dung cho: 灒