Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板刷 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnshuā] bàn chải (để giặt đồ hoặc đánh giầy); bàn chải cứng để cọ sàn。毛比较粗硬的刷子,板面较宽,没有柄,多用来刷洗布衣、鞋子等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷
| loát | 刷: | ấn loát |
| loét | 刷: | bị loét ra, lở loét |
| loạt | 刷: | một loạt |
| loẹt | 刷: | |
| nhoét | 刷: | nhoe nhoét |
| soát | 刷: | kiểm soát |

Tìm hình ảnh cho: 板刷 Tìm thêm nội dung cho: 板刷
