Từ: 枪乌贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 枪乌贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 枪乌贼 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāngwūzéi] cá mực ống; mực ống。软体动物,形状略似乌贼,但稍长,体苍白色,有淡褐色的斑点,尾端呈菱形,触角短,有吸盘。生活在海洋里。通称鱿鱼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪

sang:cơ sang (súng)
thương:ngọn thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
枪乌贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枪乌贼 Tìm thêm nội dung cho: 枪乌贼