Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 架子车 trong tiếng Trung hiện đại:
[jià·zichē] xe cải tiến hai bánh。一种由人力推拉的两轮车。用木料等做车架,上面铺木板、竹板或薄铁板制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 架子车 Tìm thêm nội dung cho: 架子车
