Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柜台 trong tiếng Trung hiện đại:
[guìtái] quầy hàng; tủ bày hàng。商店营业用的装置,式样像柜而长,用木料、金属或玻璃板制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 柜台 Tìm thêm nội dung cho: 柜台
