Từ: 邻邦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邻邦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邻邦 trong tiếng Trung hiện đại:

[línbāng] lân bang; nước láng giềng。接壤的国家。
友好邻邦。
nước láng giềng giao hữu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻

lân:lân cận; lân quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ
邻邦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邻邦 Tìm thêm nội dung cho: 邻邦