Cao su chống va đập cửa

Từ: 棕毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棕毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棕毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngmáo] xơ cọ。棕榈树叶鞘的纤维,包在树干外面,红褐色,可以制蓑衣、绳索、刷子等物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棕

sồng:nâu sồng
tông:tông (cây chà là; màu nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
棕毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棕毛 Tìm thêm nội dung cho: 棕毛