Cao su chống va đập cửa

Từ: 棕毯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棕毯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棕毯 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngtǎn] thảm xơ dừa。用棕毛织成的毯子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棕

sồng:nâu sồng
tông:tông (cây chà là; màu nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毯

thảm:tấm thảm
xồm:xồm xoàm
棕毯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棕毯 Tìm thêm nội dung cho: 棕毯