Chữ 𦍫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦍫, chiết tự chữ CHIÊN, XEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦍫:

𦍫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦍫

𦍫

Chiết tự chữ 𦍫

[]

U+02636B, tổng 11 nét, bộ Dương 羊
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦍫

Nghĩa Trung Việt của từ 𦍫



chiên, như "con chiên" (gdhn)
xen, như "xen vào, xen vô" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦍫:

, , , , , , , , , , 𦍩, 𦍫,

Chữ gần giống 𦍫

Tự hình:

Tự hình chữ 𦍫 Tự hình chữ 𦍫 Tự hình chữ 𦍫 Tự hình chữ 𦍫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦍫

chiên𦍫:con chiên
xen𦍫:xen vào, xen vô
𦍫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦍫 Tìm thêm nội dung cho: 𦍫