Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 橡胶 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngjiāo] cao su。从橡胶树、橡胶草等植物取得的胶乳,加工后制成的具有弹性、绝缘性、不透水又不透空气的材料。橡胶制品广泛应用在工业和生活各方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橡
| tượng | 橡: | cây keo tai tượng |

Tìm hình ảnh cho: 橡胶 Tìm thêm nội dung cho: 橡胶
