Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 橱柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúguì] 1. tủ bát; tủ ly; chạn bát。(橱柜儿)放置食具的柜子。
2. tủ quầy (quầy thấp có thể làm bàn)。可以做桌子用的矮立柜。
2. tủ quầy (quầy thấp có thể làm bàn)。可以做桌子用的矮立柜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橱
| trù | 橱: | trù (cái tủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 橱柜 Tìm thêm nội dung cho: 橱柜
