Chữ 㜢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜢:

㜢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜢

㜢

Chiết tự chữ 㜢

[]

U+3722, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ឱ;
Pinyin: ;
Việt bính: leoi5;

㜢

Nghĩa Trung Việt của từ 㜢


Chữ gần giống với 㜢:

㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Dị thể chữ 㜢

𡞱,

Chữ gần giống 㜢

Tự hình:

Tự hình chữ 㜢 Tự hình chữ 㜢 Tự hình chữ 㜢 Tự hình chữ 㜢

㜢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜢 Tìm thêm nội dung cho: 㜢