Cao su chống va đập cửa
Chữ 欋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欋:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 欋
欋
Nghĩa của 欋 trong tiếng Trung hiện đại:
[qú] Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 22
Hán Việt: CÙ
bốn răng cửa。古代指四齿的耙子。
Số nét: 22
Hán Việt: CÙ
bốn răng cửa。古代指四齿的耙子。

Tìm hình ảnh cho: 欋 Tìm thêm nội dung cho: 欋
