Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 默契 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòqì] 1. hiểu ngầm。双方的意思没有明白说出而彼此有一致的了解。
2. hẹn ngầm。秘密约定。
3. ký kết ngầm。秘密的条约或口头协定。
2. hẹn ngầm。秘密约定。
3. ký kết ngầm。秘密的条约或口头协定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 默
| mắc | 默: | mắc nạn |
| mặc | 默: | trầm mặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 契
| khè | 契: | vàng khè |
| khé | 契: | khe khé |
| khía | 契: | khía cạnh |
| khít | 契: | khít khao, khít rịt |
| khẻ | 契: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 契: | nói khẽ, khe khẽ |
| khế | 契: | khế ước |
| khịt | 契: | khụt khịt |

Tìm hình ảnh cho: 默契 Tìm thêm nội dung cho: 默契
