Chữ 𣡤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣡤, chiết tự chữ NÉN, NƯỚNG, NẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣡤:

𣡤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣡤

𣡤

Chiết tự chữ 𣡤

[]

U+023864, tổng 25 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣡤

Nghĩa Trung Việt của từ 𣡤



nén, như "nén hương" (vhn)
nướng, như "nướng cá" (btcn)
nạng, như "chống nạng; nạng tay nạng chân" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣡤:

, , , 𣡤,

Chữ gần giống 𣡤

Tự hình:

Tự hình chữ 𣡤 Tự hình chữ 𣡤 Tự hình chữ 𣡤 Tự hình chữ 𣡤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣡤

nén𣡤:nén hương
nướng𣡤:nướng cá
nạng𣡤:chống nạng; nạng tay nạng chân
𣡤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣡤 Tìm thêm nội dung cho: 𣡤