Cao su chống va đập cửa

Từ: 款额 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 款额:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 款额 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuǎné] khoản kinh phí。经费或款项的数额。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 款

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 额

ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
款额 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 款额 Tìm thêm nội dung cho: 款额