Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歉意 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiànyì] áy náy; day dứt; ray rứt; xin lỗi。抱歉的意思。
深致歉意。
thật sự áy náy.
表示歉意。
tỏ ý xin lỗi.
深致歉意。
thật sự áy náy.
表示歉意。
tỏ ý xin lỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歉
| gồm | 歉: | bao gồm |
| khiểm | 歉: | đạo khiểm (xin lỗi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 歉意 Tìm thêm nội dung cho: 歉意
