Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chỉ thống
Làm cho hết đau nhức. ◎Như:
chỉ thống liệu thương
止痛療傷.
Nghĩa của 止痛 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐtòng] giảm đau; dịu cơn đau。使疼痛停止。
止痛药。
thuốc giảm đau.
牙疼的时候,可以用冰敷止痛。
khi đau răng, có thể chườm nước đá để giảm đau.
止痛药。
thuốc giảm đau.
牙疼的时候,可以用冰敷止痛。
khi đau răng, có thể chườm nước đá để giảm đau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |

Tìm hình ảnh cho: 止痛 Tìm thêm nội dung cho: 止痛
