Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正方 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngfāng] 1. vuông。呈正方形或立方体的。
正方盒子
hộp vuông
2. bên tán thành; bên đồng ý。指辩论中对某一论断持赞成意见的一方(跟"反方"相对)。
正方盒子
hộp vuông
2. bên tán thành; bên đồng ý。指辩论中对某一论断持赞成意见的一方(跟"反方"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 正方 Tìm thêm nội dung cho: 正方
