Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正题 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngtí] chủ đề; đề chính; đề tài chính。说话或写文章的主要题目;中心内容。
转入正题
đi vào đề tài chính
离开正题
xa rời chủ đề
转入正题
đi vào đề tài chính
离开正题
xa rời chủ đề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 题
| đề | 题: | đầu đề, đề thi; đề thơ |

Tìm hình ảnh cho: 正题 Tìm thêm nội dung cho: 正题
