Từ: 正题 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正题:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 题

Nghĩa của 正题 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngtí] chủ đề; đề chính; đề tài chính。说话或写文章的主要题目;中心内容。
转入正题
đi vào đề tài chính
离开正题
xa rời chủ đề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 题

đề题:đầu đề, đề thi; đề thơ
正题 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正题 Tìm thêm nội dung cho: 正题