Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当间儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjiānr] ở giữa; chính giữa; giữa。中间。
堂屋当间儿放着一张大方桌。
giữa nhà đật một cái bàn hình vuông.
堂屋当间儿放着一张大方桌。
giữa nhà đật một cái bàn hình vuông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 当间儿 Tìm thêm nội dung cho: 当间儿
