bộ hành
Đi bộ (không dùng xe, tàu). ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Trúc nãi hạ xa bộ hành, nhượng xa dữ phụ nhân tọa
竺乃下車步行, 讓車與婦人坐 (Đệ thập nhất hồi) (Mi) Trúc bèn xuống xe đi bộ, nhường xe cho người đàn bà ấy ngồi.
Nghĩa của 步行 trong tiếng Trung hiện đại:
下马步行
xuống ngựa đi bộ
与其挤车,不如步行
thà cuốc bộ còn hơn là chen chúc trên xe
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 步行 Tìm thêm nội dung cho: 步行
