Từ: 步障 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 步障:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 步 • 障

Nghĩa của 步障 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùzhàng] bình phong; màn che。古代的 一种用来遮挡风尘、视线的屏幕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 障

chướng障:chướng mắt, chướng tai; chướng ngại
步障 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 步障 Tìm thêm nội dung cho: 步障