Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武丑 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔchǒu] vai hề võ。戏曲中丑角的一种,扮演有武艺而性格滑稽的人物,偏重武工。也叫开口跳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |

Tìm hình ảnh cho: 武丑 Tìm thêm nội dung cho: 武丑
