Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残棋 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánqí] dang dở; cờ đánh chưa xong。没有下完的棋。
一盘残棋
một ván cờ dang dở
一盘残棋
một ván cờ dang dở
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋
| cơi | 棋: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| cờ | 棋: | chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc |
| cời | 棋: | thóc cời |
| kè | 棋: | cặp kè; cò kè |
| kì | 棋: | kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ |

Tìm hình ảnh cho: 残棋 Tìm thêm nội dung cho: 残棋
