Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 母线 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǔxiàn] 1. dây cáp điện。电站或变电站输送电能用的总导线。通过它,把发电机、变压器或整流器输出的电能输送给各个用户或其他变电所。
2. mẫu tuyến; đường sinh (toán học)。数学上指依一定条件运动而产生面的直线。
2. mẫu tuyến; đường sinh (toán học)。数学上指依一定条件运动而产生面的直线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 母
| mẫu | 母: | tình mẫu tử |
| mẹ | 母: | cha mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 母线 Tìm thêm nội dung cho: 母线
