Từ: 差数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 差 • 数

Nghĩa của 差数 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāshù] hiệu số; hiệu。(toán) 见"差"(chā)②。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
差数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差数 Tìm thêm nội dung cho: 差数