Cao su chống va đập cửa
Chữ 誒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誒, chiết tự chữ ÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誒:
誒
Biến thể giản thể: 诶;
Pinyin: ei2, ai1, e4, ei1, ei3, ei4, xi1, yi4;
Việt bính: aai2 e6 ei6 oi1;
誒
ái, như "ngần ngại (ái ngại)" (gdhn)
Pinyin: ei2, ai1, e4, ei1, ei3, ei4, xi1, yi4;
Việt bính: aai2 e6 ei6 oi1;
誒
Nghĩa Trung Việt của từ 誒
ái, như "ngần ngại (ái ngại)" (gdhn)
Chữ gần giống với 誒:
䛝, 䛞, 䛟, 䛠, 䛡, 䛢, 䛣, 䛤, 䛥, 䛦, 䛧, 誋, 誌, 認, 誐, 誑, 誒, 誓, 誖, 誘, 誚, 語, 誡, 誣, 誤, 誥, 誦, 誧, 誨, 誩, 說, 説, 読, 說, 說, 𧨊,Dị thể chữ 誒
诶,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誒
| ái | 誒: | ngần ngại (ái ngại) |

Tìm hình ảnh cho: 誒 Tìm thêm nội dung cho: 誒
