Cao su chống va đập cửa

Chữ 誒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誒, chiết tự chữ ÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 誒

Chiết tự chữ ái bao gồm chữ 言 矣 hoặc 訁 矣 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 誒 cấu thành từ 2 chữ: 言, 矣
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • hĩ, hơi, hẻ, hỉ, hở, hỹ
  • 2. 誒 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 矣
  • ngôn
  • hĩ, hơi, hẻ, hỉ, hở, hỹ
  • []

    U+8A92, tổng 14 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ei2, ai1, e4, ei1, ei3, ei4, xi1, yi4;
    Việt bính: aai2 e6 ei6 oi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 誒


    ái, như "ngần ngại (ái ngại)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 誒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨊,

    Dị thể chữ 誒

    ,

    Chữ gần giống 誒

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 誒 Tự hình chữ 誒 Tự hình chữ 誒 Tự hình chữ 誒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 誒

    ái:ngần ngại (ái ngại)
    誒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 誒 Tìm thêm nội dung cho: 誒