Chữ 𧐻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧐻, chiết tự chữ NHỒI, SẠN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧐻:

𧐻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧐻

𧐻

Chiết tự chữ 𧐻

[]

U+02743B, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧐻

Nghĩa Trung Việt của từ 𧐻



nhồi, như "ốc nhồi" (vhn)
sạn, như "hạt sạn" (btcn)

Chữ gần giống với 𧐻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Chữ gần giống 𧐻

Tự hình:

Tự hình chữ 𧐻 Tự hình chữ 𧐻 Tự hình chữ 𧐻 Tự hình chữ 𧐻

𧐻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧐻 Tìm thêm nội dung cho: 𧐻