Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 洞悉 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngxī] hiểu rõ; biết rõ。很清楚地知道。
洞悉内情
hiểu rõ nội tình
洞悉内情
hiểu rõ nội tình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悉
| dứt | 悉: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạt | 悉: | tạt vào |
| tất | 悉: | tất tâm, tất lực |
| tắt | 悉: | đường tắt |

Tìm hình ảnh cho: 洞悉 Tìm thêm nội dung cho: 洞悉
